Mã QR WiFi

Nhập tên mạng và mật khẩu — khách quét để kết nối.

Khôi phục: L ≈ 7% · M ≈ 15% · Q ≈ 25% · H ≈ 30%.

Cách sử dụng

  1. Điền tên mạng (SSID) và mật khẩu, rồi chọn kiểu bảo mật (WPA/WPA2 cho hầu hết router hiện đại, WEP cho router cũ, Mở cho mạng không mật khẩu). Mã QR được vẽ ngay khi bạn gõ — không cần nhấn nút.
  2. Mật khẩu hiện dưới dạng văn bản thuần để bạn kiểm tra chính xác nội dung được mã hóa vào mã. Dùng Hiện/Ẩn để hiển thị hoặc che trên màn hình.
  3. Chỉ chọn mức sửa lỗi khi cần: L cho mã nhỏ nhất, H cho khả năng chịu hư hại tốt nhất (mã in ra có thể bị xước). Sao chép hình để dán vào áp phích, hoặc tải PNG (màn hình) hay SVG (in).

Ví dụ

Các trường

SSID GuestWiFi · WPA · mật khẩu khach-2026

Kết quả

Mã QR WiFi phiên bản 4 (33×33 module, ECC M) — tải PNG và SVG, kèm sao chép vào clipboard.

Một mạng gia đình thông thường vừa phiên bản 2 hoặc 3 ở mức M. Dòng dưới mã luôn hiển thị phiên bản, số module và mức ECC thật.

Phạm vi, giới hạn và câu hỏi thường gặp

  • Chỉ phiên bản 1–20: khoảng 858 byte ở mức L (666 ở M, 482 ở Q, 382 ở H). Mật khẩu rất dài bị từ chối kèm lỗi rõ ràng và gợi ý — không bao giờ bị cắt âm thầm.
  • Sửa lỗi đánh đổi kích thước lấy độ bền: H khôi phục được khoảng 30% hư hại nhưng cần mã dày hơn, khó quét từ xa hơn. Màn hình và áp phích thường ổn với mức mặc định M.
  • Đen trên trắng cố định: không đổi màu, chuyển sắc, đảo màu hay phủ logo — độ tương phản thấp và lớp phủ ở giữa làm giảm rõ rệt tỉ lệ quét thành công, nên chúng bị loại bỏ có chủ đích.
  • Mạng Mở (không mật khẩu) được mã hóa không có trường mật khẩu; một số máy quét cũ xử lý “Mở” không nhất quán, nên hãy thử trước khi in.
  • Cờ “Mạng ẩn” chỉ cho máy quét biết mạng không phát tên — việc ẩn thật sự phụ thuộc vào router của bạn, mã không thể thay đổi điều đó.
  • SSID và mật khẩu được mã hóa đúng như đã nhập (các ký tự đặc biệt \ ; , : " được escape giúp bạn). Không tải lên, không lưu trữ, không đưa vào URL.

Việc thường làm tiếp theo khi mã đã sẵn sàng để quét.